tương cách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách xa nhau, xa rời nhau: "tương cách" chỉ trạng thái hai người hoặc hai vật ở vị trí xa nhau, không gần gũi về không gian hoặc thời gian.
- Ngăn cách, biệt ly: "tương cách" cũng được dùng để diễn tả sự chia xa, không thể gặp gỡ hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai người bạn sống tương cách nhau từ khi chuyển nhà. (Hai người bạn ở xa nhau từ khi chuyển nhà.)
- Dù ở tương cách, tình bạn vẫn không phai nhạt. (Dù xa nhau, tình bạn vẫn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tương cách nhau": dùng để chỉ sự xa cách cụ thể.
- Họ tương cách nhau cả nghìn cây số. (Họ xa nhau cả nghìn cây số.)
"tương cách về thời gian": chỉ sự xa cách về mặt thời gian.
- Hai sự kiện tương cách nhau một thế kỷ. (Hai sự kiện cách xa nhau một thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Cách biệt (tính từ): xa nhau, không gần gũi — tương tự "tương cách".
- Cuộc sống cách biệt nơi thôn dã. (Cuộc sống xa xôi nơi thôn dã.)
Xa cách (tính từ): ở khoảng cách lớn, không gần — đồng nghĩa với "tương cách".
- Tình yêu xa cách thường khó khăn. (Tình yêu xa nhau thường khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Xa xôi: cách xa về không gian hoặc thời gian.
- Biệt ly: trạng thái chia tay, không còn gặp gỡ.
- Ngăn cách: có rào cản hoặc khoảng cách ngăn trở.
Thành ngữ liên quan
- Tương cách vạn dặm: cách xa nhau hàng vạn dặm, ý chỉ sự xa cách rất lớn.
- Họ yêu nhau nhưng tương cách vạn dặm. (Họ yêu nhau nhưng ở xa nhau rất nhiều.)